погоди́ть
Dấu sắc trên погоди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погоди́ть nghĩa là chờ, đợi.
Nghĩa của погоди́ть
Động từ
- Chờ, đợi, đợi chờ, chờ đợi.
Chia động từ погоди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погожу́ |
| ты | погоди́шь |
| он / она́ / оно́ | погоди́т |
| мы | погоди́м |
| вы | погоди́те |
| они́ | погодя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погоди́л |
| Giống cái (она́) | погоди́ла |
| Giống trung (оно́) | погоди́ло |
| Số nhiều (они́) | погоди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погоди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погоди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với погоди́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với погоди́ть
- Погоди минутку. Chờ một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4408444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
погодить nghĩa là gì?
погодить (động từ) nghĩa là chờ, đợi.
погодить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погоди́ть (phiên âm Latinh pogodítʹ, IPA [pəɡɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.