TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погоди́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pogodítʹ[pəɡɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погоди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погоди́ть nghĩa là chờ, đợi.

Nghĩa của погоди́ть

Động từ

  1. Chờ, đợi, đợi chờ, chờ đợi.

Chia động từ погоди́ть

NgôiTương lai
япогожу́
тыпогоди́шь
он / она́ / оно́погоди́т
мыпогоди́м
выпогоди́те
они́погодя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погоди́л
Giống cái (она́)погоди́ла
Giống trung (оно́)погоди́ло
Số nhiều (они́)погоди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погоди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погоди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với погоди́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với погоди́ть

  • Погоди минутку. Chờ một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4408444

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

погодить nghĩa là gì?

погодить (động từ) nghĩa là chờ, đợi.

погодить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погоди́ть (phiên âm Latinh pogodítʹ, IPA [pəɡɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.