TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обреза́ние

obrezánije[ɐbrʲɪˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обреза́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обреза́ние nghĩa là cắt bao quy đầu.

Nghĩa của обреза́ние

Danh từ

  1. Cắt bao quy đầu.

Biến cách của обреза́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обреза́ниеобреза́ния
Sinh cách кого? чего?обреза́нияобреза́ний
Tặng cách кому? чему?обреза́ниюобреза́ниям
Đối cách кого? что?обреза́ниеобреза́ния
Công cụ cách кем? чем?обреза́ниемобреза́ниями
Giới cách о ком? о чём?обреза́нииобреза́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của обреза́ние

Câu hỏi thường gặp

обрезание nghĩa là gì?

обрезание (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.

обрезание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обреза́ние (phiên âm Latinh obrezánije, IPA [ɐbrʲɪˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.