TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обре́зать

thể hoàn thành
obrézatʹ[ɐˈbrʲezətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обре́зать nghĩa là cắt bao quy đầu.

Nghĩa của обре́зать

Động từ

  1. Cắt bao quy đầu.

Chia động từ обре́зать

NgôiTương lai
яобре́жу
тыобре́жешь
он / она́ / оно́обре́жет
мыобре́жем
выобре́жете
они́обре́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обре́зал
Giống cái (она́)обре́зала
Giống trung (оно́)обре́зало
Số nhiều (они́)обре́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обре́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обре́жьте

Họ từ của обре́зать

Câu hỏi thường gặp

обрезать nghĩa là gì?

обрезать (động từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.

обрезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обре́зать (phiên âm Latinh obrézatʹ, IPA [ɐˈbrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.