обста́вить
Dấu sắc trên обста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обста́вить nghĩa là đặt quanh, xếp quanh, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.
Nghĩa của обста́вить
Thể hoàn thành của обставля́ть.
Động từ
- Đặt quanh, xếp quanh, để quanh, vây quanh.
- Bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.
- (nghĩa bóng) (устраивать) xếp đặt, thu xếp, tổ chức.
- khẩu ngữ Đánh lừa, lừa bịp.
- khẩu ngữ Vượt quá, vượt.
Cặp thể của обста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обста́влю |
| ты | обста́вишь |
| он / она́ / оно́ | обста́вит |
| мы | обста́вим |
| вы | обста́вите |
| они́ | обста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обста́вил |
| Giống cái (она́) | обста́вила |
| Giống trung (оно́) | обста́вило |
| Số nhiều (они́) | обста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обста́вьте |
Họ từ của обста́вить
Câu hỏi thường gặp
обставить nghĩa là gì?
обставить (động từ) nghĩa là đặt quanh, xếp quanh, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.
обставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обста́вить (phiên âm Latinh obstávitʹ, IPA [ɐpˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.