TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обста́вить

thể hoàn thành
obstávitʹ[ɐpˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обста́вить nghĩa là đặt quanh, xếp quanh, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.

Nghĩa của обста́вить

Thể hoàn thành của обставля́ть.

Động từ

  1. Đặt quanh, xếp quanh, để quanh, vây quanh.
  2. Bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.
  3. (nghĩa bóng) (устраивать) xếp đặt, thu xếp, tổ chức.
  4. khẩu ngữ Đánh lừa, lừa bịp.
  5. khẩu ngữ Vượt quá, vượt.

Cặp thể của обста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обста́вить

NgôiTương lai
яобста́влю
тыобста́вишь
он / она́ / оно́обста́вит
мыобста́вим
выобста́вите
они́обста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обста́вил
Giống cái (она́)обста́вила
Giống trung (оно́)обста́вило
Số nhiều (они́)обста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обста́вьте

Họ từ của обста́вить

Câu hỏi thường gặp

обставить nghĩa là gì?

обставить (động từ) nghĩa là đặt quanh, xếp quanh, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.

обставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обста́вить (phiên âm Latinh obstávitʹ, IPA [ɐpˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.