обтяну́ть
Dấu sắc trên обтяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обтяну́ть nghĩa là bọc, bọc quanh, ôm sát, bó sát.
Nghĩa của обтяну́ть
Thể hoàn thành của обтя́гивать.
Động từ
- Bọc, bọc quanh, bọc vải.
- Ôm sát, bó sát.
Cặp thể của обтяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обтяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обтяну́ |
| ты | обтя́нешь |
| он / она́ / оно́ | обтя́нет |
| мы | обтя́нем |
| вы | обтя́нете |
| они́ | обтя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обтяну́л |
| Giống cái (она́) | обтяну́ла |
| Giống trung (оно́) | обтяну́ло |
| Số nhiều (они́) | обтяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обтяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обтяни́те |
Họ từ của обтяну́ть
Câu hỏi thường gặp
обтянуть nghĩa là gì?
обтянуть (động từ) nghĩa là bọc, bọc quanh, ôm sát, bó sát.
обтянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обтяну́ть (phiên âm Latinh obtjanútʹ, IPA [ɐptʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.