TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтяну́ть

thể hoàn thành
obtjanútʹ[ɐptʲɪˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обтяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обтяну́ть nghĩa là bọc, bọc quanh, ôm sát, bó sát.

Nghĩa của обтяну́ть

Thể hoàn thành của обтя́гивать.

Động từ

  1. Bọc, bọc quanh, bọc vải.
  2. Ôm sát, bó sát.

Cặp thể của обтяну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обтяну́ть

NgôiTương lai
яобтяну́
тыобтя́нешь
он / она́ / оно́обтя́нет
мыобтя́нем
выобтя́нете
они́обтя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обтяну́л
Giống cái (она́)обтяну́ла
Giống trung (оно́)обтяну́ло
Số nhiều (они́)обтяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обтяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обтяни́те

Họ từ của обтяну́ть

Câu hỏi thường gặp

обтянуть nghĩa là gì?

обтянуть (động từ) nghĩa là bọc, bọc quanh, ôm sát, bó sát.

обтянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтяну́ть (phiên âm Latinh obtjanútʹ, IPA [ɐptʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.