обхвати́ть
Dấu sắc trên обхвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обхвати́ть nghĩa là ôm, xoác.
Nghĩa của обхвати́ть
Thể hoàn thành của обхва́тывать.
Động từ
- Ôm, xoác.
Cặp thể của обхвати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обхвати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обхвачу́ |
| ты | обхва́тишь |
| он / она́ / оно́ | обхва́тит |
| мы | обхва́тим |
| вы | обхва́тите |
| они́ | обхва́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обхвати́л |
| Giống cái (она́) | обхвати́ла |
| Giống trung (оно́) | обхвати́ло |
| Số nhiều (они́) | обхвати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обхвати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обхвати́те |
Họ từ của обхвати́ть
Câu hỏi thường gặp
обхватить nghĩa là gì?
обхватить (động từ) nghĩa là ôm, xoác.
обхватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обхвати́ть (phiên âm Latinh obxvatítʹ, IPA [ɐpxvɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.