TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обхва́тывать

thể chưa hoàn thành
obxvátyvatʹ[ɐpxˈvatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обхва́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обхва́тывать nghĩa là ôm, xoác.

Nghĩa của обхва́тывать

Động từ

  1. Ôm, xoác.

Cặp thể của обхва́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обхва́тывать

NgôiHiện tại
яобхва́тываю
тыобхва́тываешь
он / она́ / оно́обхва́тывает
мыобхва́тываем
выобхва́тываете
они́обхва́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обхватывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обхва́тывал
Giống cái (она́)обхва́тывала
Giống trung (оно́)обхва́тывало
Số nhiều (они́)обхва́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обхва́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обхва́тывайте

Họ từ của обхва́тывать

Câu hỏi thường gặp

обхватывать nghĩa là gì?

обхватывать (động từ) nghĩa là ôm, xoác.

обхватывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обхва́тывать (phiên âm Latinh obxvátyvatʹ, IPA [ɐpxˈvatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.