TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одеревене́ть

thể hoàn thành
oderevenétʹ[ɐdʲɪrʲɪvʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одеревене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одеревене́ть nghĩa là hóa gỗ.

Nghĩa của одеревене́ть

Động từ

  1. Hóa gỗ; (nghĩa bóng) cứng ra, cứng đờ, cứng lại, cứng như gỗ.
  2. nghĩa bóng онеметь Tê đi, dại đi, bị tê.
  3. оцепенеть Đờ người ra, ngây người, đực người ra.
  4. nghĩa bóng стать безразличным Trở nên thờ ơ, đâm ra bàng quan, bằng chân như vại.

Cặp thể của одеревене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одеревене́ть

NgôiTương lai
яодеревене́ю
тыодеревене́ешь
он / она́ / оно́одеревене́ет
мыодеревене́ем
выодеревене́ете
они́одеревене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)одеревене́л
Giống cái (она́)одеревене́ла
Giống trung (оно́)одеревене́ло
Số nhiều (они́)одеревене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одеревене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одеревене́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với одеревене́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

одеревенеть nghĩa là gì?

одеревенеть (động từ) nghĩa là hóa gỗ.

одеревенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одеревене́ть (phiên âm Latinh oderevenétʹ, IPA [ɐdʲɪrʲɪvʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.