TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оди́н

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
odín[ɐˈdʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оди́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оди́н nghĩa là một, duy nhất.

Nghĩa của оди́н

Số từ

  1. Một.

Hạn định từ

  1. Duy nhất.

Biến cách của оди́н theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоди́нодно́одна́одни́
Sinh cáchодного́одного́одно́йодни́х
Tặng cáchодному́одному́одно́йодни́м
Đối cáchоди́н / одного́одно́одну́одни́ / одни́х
Công cụ cáchодни́модни́модно́йодни́ми
Giới cáchодно́модно́модно́йодни́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оди́н

Đồng nghĩa

Họ từ của оди́н

Câu ví dụ với оди́н

  • Я часто обедаю один. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình.Tatoeba #13862446
  • Один, два, три, четыре, пять, шесть, семь, восемь, девять, десять. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #382289
  • Одна лишь правда красива. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #5610
  • Всюду одни неудачи. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173182
  • Я дам ему еще один шанс. Tôi sẽ cho anh ấy một cơ hội nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2140061
  • Выставка будет открыта еще один месяц. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2839757
  • Мне надо задать тебе один вопрос. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3037531
  • Могу одолжить тебе один, если хочешь. Tôi có thể cho bạn mượn một cái nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3295368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

один nghĩa là gì?

один (số từ, hạn định từ) nghĩa là một, duy nhất.

один đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оди́н (phiên âm Latinh odín, IPA [ɐˈdʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.