озада́ченный
Dấu sắc trên озада́ченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озада́ченный nghĩa là phân vân, luống cuống.
Nghĩa của озада́ченный
Tính từ
- Phân vân, luống cuống, bối rối, lúng túng.
Biến cách của озада́ченный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | озада́ченный | озада́ченное | озада́ченная | озада́ченные |
| Sinh cách | озада́ченного | озада́ченного | озада́ченной | озада́ченных |
| Tặng cách | озада́ченному | озада́ченному | озада́ченной | озада́ченным |
| Đối cách | озада́ченный / озада́ченного | озада́ченное | озада́ченную | озада́ченные / озада́ченных |
| Công cụ cách | озада́ченным | озада́ченным | озада́ченной | озада́ченными |
| Giới cách | озада́ченном | озада́ченном | озада́ченной | озада́ченных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của озада́ченный
| So sánh hơn | (по)озада́ченнее |
Họ từ của озада́ченный
Câu hỏi thường gặp
озадаченный nghĩa là gì?
озадаченный (tính từ) nghĩa là phân vân, luống cuống.
озадаченный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озада́ченный (phiên âm Latinh ozadáčennyj, IPA [ɐzɐˈdat͡ɕɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.