озада́чить
Dấu sắc trên озада́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озада́чить nghĩa là làm phân vân, luống cuống.
Nghĩa của озада́чить
Thể hoàn thành của озада́чивать.
Động từ
- Làm... phân vân, luống cuống, bối rối, lúng túng.
Cặp thể của озада́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ озада́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | озада́чу |
| ты | озада́чишь |
| он / она́ / оно́ | озада́чит |
| мы | озада́чим |
| вы | озада́чите |
| они́ | озада́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озада́чил |
| Giống cái (она́) | озада́чила |
| Giống trung (оно́) | озада́чило |
| Số nhiều (они́) | озада́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озада́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озада́чьте |
Họ từ của озада́чить
Câu hỏi thường gặp
озадачить nghĩa là gì?
озадачить (động từ) nghĩa là làm phân vân, luống cuống.
озадачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озада́чить (phiên âm Latinh ozadáčitʹ, IPA [ɐzɐˈdat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.