TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озада́чивать

thể chưa hoàn thành
ozadáčivatʹ[ɐzɐˈdat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озада́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озада́чивать nghĩa là làm phân vân, luống cuống.

Nghĩa của озада́чивать

Động từ

  1. Làm... phân vân, luống cuống, bối rối, lúng túng.

Cặp thể của озада́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ озада́чивать

NgôiHiện tại
яозада́чиваю
тыозада́чиваешь
он / она́ / оно́озада́чивает
мыозада́чиваем
выозада́чиваете
они́озада́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + озадачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)озада́чивал
Giống cái (она́)озада́чивала
Giống trung (оно́)озада́чивало
Số nhiều (они́)озада́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озада́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озада́чивайте

Họ từ của озада́чивать

Câu hỏi thường gặp

озадачивать nghĩa là gì?

озадачивать (động từ) nghĩa là làm phân vân, luống cuống.

озадачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озада́чивать (phiên âm Latinh ozadáčivatʹ, IPA [ɐzɐˈdat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.