TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́лово

giống trungbất động vật
ólovo[ˈoɫəvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́лово chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́лово nghĩa là thiếc.

Nghĩa của о́лово

Danh từ

  1. Thiếc.

Biến cách của о́лово (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́ловоо́лова
Sinh cách кого? чего?о́ловао́лов
Tặng cách кому? чему?о́ловуо́ловам
Đối cách кого? что?о́ловоо́лова
Công cụ cách кем? чем?о́ловомо́ловами
Giới cách о ком? о чём?о́ловео́ловах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́лово

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

олово nghĩa là gì?

олово (danh từ) nghĩa là thiếc.

олово đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́лово (phiên âm Latinh ólovo, IPA [ˈoɫəvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.