TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́сть

thể hoàn thành
opástʹ[ɐˈpasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́сть nghĩa là rơi, rụng, xẹp xuống, nhỏ lại.

Nghĩa của опа́сть

Thể hoàn thành của опада́ть.

Động từ

  1. Rơi, rụng, sa.
  2. Xẹp xuống, nhỏ lại; (khẩu ngữ) (худеть, вваливаться) xọp đi, tọp đi, lõm xuống, hóp vào, tóp lại.

Cặp thể của опа́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опа́сть

NgôiTương lai
яопаду́
тыопадёшь
он / она́ / оно́опадёт
мыопадём
выопадёте
они́опаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опа́л
Giống cái (она́)опа́ла
Giống trung (оно́)опа́ло
Số nhiều (они́)опа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опади́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опа́сть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

опасть nghĩa là gì?

опасть (động từ) nghĩa là rơi, rụng, xẹp xuống, nhỏ lại.

опасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́сть (phiên âm Latinh opástʹ, IPA [ɐˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.