опа́сть
Dấu sắc trên опа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опа́сть nghĩa là rơi, rụng, xẹp xuống, nhỏ lại.
Nghĩa của опа́сть
Thể hoàn thành của опада́ть.
Động từ
- Rơi, rụng, sa.
- Xẹp xuống, nhỏ lại; (khẩu ngữ) (худеть, вваливаться) xọp đi, tọp đi, lõm xuống, hóp vào, tóp lại.
Cặp thể của опа́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опа́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опаду́ |
| ты | опадёшь |
| он / она́ / оно́ | опадёт |
| мы | опадём |
| вы | опадёте |
| они́ | опаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опа́л |
| Giống cái (она́) | опа́ла |
| Giống trung (оно́) | опа́ло |
| Số nhiều (они́) | опа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опади́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опа́сть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
опасть nghĩa là gì?
опасть (động từ) nghĩa là rơi, rụng, xẹp xuống, nhỏ lại.
опасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опа́сть (phiên âm Latinh opástʹ, IPA [ɐˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.