TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опла́кать

thể hoàn thành
oplákatʹ[ɐˈpɫakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опла́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опла́кать nghĩa là khóc, than khóc.

Nghĩa của опла́кать

Thể hoàn thành của опла́кивать.

Động từ

  1. Khóc, than khóc, khóc than, khóc lóc.

Cặp thể của опла́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опла́кать

NgôiTương lai
яопла́чу
тыопла́чешь
он / она́ / оно́опла́чет
мыопла́чем
выопла́чете
они́опла́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опла́кал
Giống cái (она́)опла́кала
Giống trung (оно́)опла́кало
Số nhiều (они́)опла́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опла́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опла́чьте

Họ từ của опла́кать

Câu hỏi thường gặp

оплакать nghĩa là gì?

оплакать (động từ) nghĩa là khóc, than khóc.

оплакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опла́кать (phiên âm Latinh oplákatʹ, IPA [ɐˈpɫakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.