опла́кивать
Dấu sắc trên опла́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опла́кивать nghĩa là khóc, than khóc.
Nghĩa của опла́кивать
Động từ
- Khóc, than khóc, khóc than, khóc lóc.
Cặp thể của опла́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опла́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опла́киваю |
| ты | опла́киваешь |
| он / она́ / оно́ | опла́кивает |
| мы | опла́киваем |
| вы | опла́киваете |
| они́ | опла́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оплакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опла́кивал |
| Giống cái (она́) | опла́кивала |
| Giống trung (оно́) | опла́кивало |
| Số nhiều (они́) | опла́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опла́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опла́кивайте |
Họ từ của опла́кивать
Câu hỏi thường gặp
оплакивать nghĩa là gì?
оплакивать (động từ) nghĩa là khóc, than khóc.
оплакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опла́кивать (phiên âm Latinh oplákivatʹ, IPA [ɐˈpɫakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.