опьяне́ть
Dấu sắc trên опьяне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опьяне́ть nghĩa là say, say rượu.
Nghĩa của опьяне́ть
Thể hoàn thành của пьяне́ть.
Động từ
- Say, say rượu; (nghĩa bóng) (от Р) say sưa, hứng phấn, phấn khởi.
Cặp thể của опьяне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опьяне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опьяне́ю |
| ты | опьяне́ешь |
| он / она́ / оно́ | опьяне́ет |
| мы | опьяне́ем |
| вы | опьяне́ете |
| они́ | опьяне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опьяне́л |
| Giống cái (она́) | опьяне́ла |
| Giống trung (оно́) | опьяне́ло |
| Số nhiều (они́) | опьяне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опьяне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опьяне́йте |
Họ từ của опьяне́ть
Câu hỏi thường gặp
опьянеть nghĩa là gì?
опьянеть (động từ) nghĩa là say, say rượu.
опьянеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опьяне́ть (phiên âm Latinh opʹjanétʹ, IPA [ɐp⁽ʲ⁾jɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.