TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опьяне́ть

thể hoàn thành
opʹjanétʹ[ɐp⁽ʲ⁾jɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опьяне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опьяне́ть nghĩa là say, say rượu.

Nghĩa của опьяне́ть

Thể hoàn thành của пьяне́ть.

Động từ

  1. Say, say rượu; (nghĩa bóng) (от Р) say sưa, hứng phấn, phấn khởi.

Cặp thể của опьяне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опьяне́ть

NgôiTương lai
яопьяне́ю
тыопьяне́ешь
он / она́ / оно́опьяне́ет
мыопьяне́ем
выопьяне́ете
они́опьяне́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опьяне́л
Giống cái (она́)опьяне́ла
Giống trung (оно́)опьяне́ло
Số nhiều (они́)опьяне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опьяне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опьяне́йте

Họ từ của опьяне́ть

Câu hỏi thường gặp

опьянеть nghĩa là gì?

опьянеть (động từ) nghĩa là say, say rượu.

опьянеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опьяне́ть (phiên âm Latinh opʹjanétʹ, IPA [ɐp⁽ʲ⁾jɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.