TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ороси́ть

thể hoàn thành
orosítʹ[ɐrɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ороси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ороси́ть nghĩa là phun, rưới, tưới, tưới ruộng.

Nghĩa của ороси́ть

Thể hoàn thành của ороша́ть.

Động từ

  1. Phun, rưới, tưới, té, phun ướt, rưới ướt, tưới ướt, té ướt.
  2. Tưới, tưới ruộng, đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điền.
  3. Tưới tiêu.

Cặp thể của ороси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ороси́ть

NgôiTương lai
яорошу́
тыороси́шь
он / она́ / оно́ороси́т
мыороси́м
выороси́те
они́орося́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ороси́л
Giống cái (она́)ороси́ла
Giống trung (оно́)ороси́ло
Số nhiều (они́)ороси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ороси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ороси́те

Họ từ của ороси́ть

Câu hỏi thường gặp

оросить nghĩa là gì?

оросить (động từ) nghĩa là phun, rưới, tưới, tưới ruộng.

оросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ороси́ть (phiên âm Latinh orosítʹ, IPA [ɐrɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.