освети́ть
Dấu sắc trên освети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
освети́ть nghĩa là chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng.
Nghĩa của освети́ть
Thể hoàn thành của освеща́ть.
Động từ
- Chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng, thắp sáng; (nghĩa bóng) (оживлять) làm... sáng lên, làm... tươi lên.
- Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.
Cặp thể của освети́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ освети́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | освещу́ |
| ты | освети́шь |
| он / она́ / оно́ | освети́т |
| мы | освети́м |
| вы | освети́те |
| они́ | осветя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | освети́л |
| Giống cái (она́) | освети́ла |
| Giống trung (оно́) | освети́ло |
| Số nhiều (они́) | освети́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | освети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | освети́те |
Họ từ của освети́ть
Câu hỏi thường gặp
осветить nghĩa là gì?
осветить (động từ) nghĩa là chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng.
осветить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là освети́ть (phiên âm Latinh osvetítʹ, IPA [ɐsvʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.