осе́сть
Dấu sắc trên осе́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осе́сть nghĩa là lắng xuống, trầm lắng, định cư, an cư lạc nghiệp.
Nghĩa của осе́сть
Thể hoàn thành của оседа́ть.
Động từ
- Lắng xuống, trầm lắng, trầm đọng, trầm tích; (о грунте, сооружении) lún xuống, sụt xuống, lún, trụt.
- Định cư, an cư lạc nghiệp, sinh cơ lập nghiệp, sống cố định.
Cặp thể của осе́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осе́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ося́ду |
| ты | ося́дешь |
| он / она́ / оно́ | ося́дет |
| мы | ося́дем |
| вы | ося́дете |
| они́ | ося́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осе́л |
| Giống cái (она́) | осе́ла |
| Giống trung (оно́) | осе́ло |
| Số nhiều (они́) | осе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ося́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ося́дьте |
Họ từ của осе́сть
Câu hỏi thường gặp
осесть nghĩa là gì?
осесть (động từ) nghĩa là lắng xuống, trầm lắng, định cư, an cư lạc nghiệp.
осесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осе́сть (phiên âm Latinh oséstʹ, IPA [ɐˈsʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.