острига́ться
Dấu sắc trên острига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
острига́ться nghĩa là cắt tóc.
Nghĩa của острига́ться
Động từ
- Cắt tóc.
Cặp thể của острига́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ острига́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | острига́юсь |
| ты | острига́ешься |
| он / она́ / оно́ | острига́ется |
| мы | острига́емся |
| вы | острига́етесь |
| они́ | острига́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + остригаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | острига́лся |
| Giống cái (она́) | острига́лась |
| Giống trung (оно́) | острига́лось |
| Số nhiều (они́) | острига́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | острига́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | острига́йтесь |
Họ từ của острига́ться
Câu hỏi thường gặp
остригаться nghĩa là gì?
остригаться (động từ) nghĩa là cắt tóc.
остригаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là острига́ться (phiên âm Latinh ostrigátʹsja, IPA [ɐstrʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.