отвора́чиваться
Dấu sắc trên отвора́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвора́чиваться nghĩa là quay đi, quay mình đi.
Nghĩa của отвора́чиваться
Động từ
- khẩu ngữ Quay đi, quay mình đi, quay lưng lại.
Cặp thể của отвора́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвора́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отвора́чиваюсь |
| ты | отвора́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | отвора́чивается |
| мы | отвора́чиваемся |
| вы | отвора́чиваетесь |
| они́ | отвора́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отворачиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвора́чивался |
| Giống cái (она́) | отвора́чивалась |
| Giống trung (оно́) | отвора́чивалось |
| Số nhiều (они́) | отвора́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвора́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвора́чивайтесь |
Họ từ của отвора́чиваться
Câu hỏi thường gặp
отворачиваться nghĩa là gì?
отворачиваться (động từ) nghĩa là quay đi, quay mình đi.
отворачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвора́чиваться (phiên âm Latinh otvoráčivatʹsja, IPA [ɐtvɐˈrat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.