TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвора́чиваться

thể chưa hoàn thành
otvoráčivatʹsja[ɐtvɐˈrat͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвора́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвора́чиваться nghĩa là quay đi, quay mình đi.

Nghĩa của отвора́чиваться

Động từ

  1. khẩu ngữ Quay đi, quay mình đi, quay lưng lại.

Cặp thể của отвора́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвора́чиваться

NgôiHiện tại
яотвора́чиваюсь
тыотвора́чиваешься
он / она́ / оно́отвора́чивается
мыотвора́чиваемся
выотвора́чиваетесь
они́отвора́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отворачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отвора́чивался
Giống cái (она́)отвора́чивалась
Giống trung (оно́)отвора́чивалось
Số nhiều (они́)отвора́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвора́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвора́чивайтесь

Họ từ của отвора́чиваться

Câu hỏi thường gặp

отворачиваться nghĩa là gì?

отворачиваться (động từ) nghĩa là quay đi, quay mình đi.

отворачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвора́чиваться (phiên âm Latinh otvoráčivatʹsja, IPA [ɐtvɐˈrat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.