отдели́ть
Dấu sắc trên отдели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отдели́ть nghĩa là tách ra, phân ra, phân biệt.
Nghĩa của отдели́ть
Thể hoàn thành của отделя́ть.
Động từ
- Tách... ra, phân... ra, ngăn... ra; (изолировать) cách ly, ngăn cách; (разъединять) phân chia, phân ly, ngăn cách.
- Phân biệt.
Cặp thể của отдели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отдели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отделю́ |
| ты | отде́лишь |
| он / она́ / оно́ | отде́лит |
| мы | отде́лим |
| вы | отде́лите |
| они́ | отде́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отдели́л |
| Giống cái (она́) | отдели́ла |
| Giống trung (оно́) | отдели́ло |
| Số nhiều (они́) | отдели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отдели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отдели́те |
Họ từ của отдели́ть
Câu hỏi thường gặp
отделить nghĩa là gì?
отделить (động từ) nghĩa là tách ra, phân ra, phân biệt.
отделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отдели́ть (phiên âm Latinh otdelítʹ, IPA [ɐdʲːɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.