TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отде́лка

giống cáibất động vật
otdélka[ɐˈdʲːeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отде́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отде́лка nghĩa là trang sửa, sửa sang, trang trí, trang hoàng.

Nghĩa của отде́лка

Danh từ

  1. действие [sự] trang sửa, sửa sang, trau chuốt, tu bổ thêm, làm cho hoàn hảo, hoàn tất, hoàn thiện, tinh sửa, gia công lần chót, gia công tinh.
    • отде́лка квати́рыsự trang sửa (sửa sang, hoàn tất, hoàn thiện) căn nhà
  2. украшение Trang trí, trang hoàng, trang điểm.
    • вну́тренняя отде́лкаtrang trí (trang hoàng) bên trong

Biến cách của отде́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отде́лкаотде́лки
Sinh cách кого? чего?отде́лкиотде́лок
Tặng cách кому? чему?отде́лкеотде́лкам
Đối cách кого? что?отде́лкуотде́лки
Công cụ cách кем? чем?отде́лкойотде́лками
Giới cách о ком? о чём?отде́лкеотде́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отде́лка

Câu hỏi thường gặp

отделка nghĩa là gì?

отделка (danh từ) nghĩa là trang sửa, sửa sang, trang trí, trang hoàng.

отделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отде́лка (phiên âm Latinh otdélka, IPA [ɐˈdʲːeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.