отде́лать
Dấu sắc trên отде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отде́лать nghĩa là trang sửa, sửa sang, trang trí, trang hoàng.
Nghĩa của отде́лать
Thể hoàn thành của отде́лывать.
Động từ
- Trang sửa, sửa sang, chau chuốt, tu bổ thêm, làm cho... hoàn hảo, hoàn tất, hoàn thiện, tinh sửa, gia công lần chót, gia công tinh.
- Trang trí, trang hoàng, trang điểm.
- (thông tục) làm bẩn, làm hỏng.
- (thông tục) mắng, chửi, đì, xạc, nện, choảng, ghè.
Cặp thể của отде́лать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отде́лать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отде́лаю |
| ты | отде́лаешь |
| он / она́ / оно́ | отде́лает |
| мы | отде́лаем |
| вы | отде́лаете |
| они́ | отде́лают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отде́лал |
| Giống cái (она́) | отде́лала |
| Giống trung (оно́) | отде́лало |
| Số nhiều (они́) | отде́лали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отде́лай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отде́лайте |
Họ từ của отде́лать
Câu hỏi thường gặp
отделать nghĩa là gì?
отделать (động từ) nghĩa là trang sửa, sửa sang, trang trí, trang hoàng.
отделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отде́лать (phiên âm Latinh otdélatʹ, IPA [ɐˈdʲːeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.