отдуба́сить
Dấu sắc trên отдуба́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отдуба́сить nghĩa là đánh, đập.
Nghĩa của отдуба́сить
Thể hoàn thành của дуба́сить.
Động từ
- Đánh, đập, choảng, nện.
Cặp thể của отдуба́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отдуба́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отдуба́шу |
| ты | отдуба́сишь |
| он / она́ / оно́ | отдуба́сит |
| мы | отдуба́сим |
| вы | отдуба́сите |
| они́ | отдуба́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отдуба́сил |
| Giống cái (она́) | отдуба́сила |
| Giống trung (оно́) | отдуба́сило |
| Số nhiều (они́) | отдуба́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отдуба́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отдуба́сьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отдуба́сить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
отдубасить nghĩa là gì?
отдубасить (động từ) nghĩa là đánh, đập.
отдубасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отдуба́сить (phiên âm Latinh otdubásitʹ, IPA [ɐdːʊˈbasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.