TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдуба́сить

thể hoàn thành
otdubásitʹ[ɐdːʊˈbasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдуба́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдуба́сить nghĩa là đánh, đập.

Nghĩa của отдуба́сить

Thể hoàn thành của дуба́сить.

Động từ

  1. Đánh, đập, choảng, nện.

Cặp thể của отдуба́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отдуба́сить

NgôiTương lai
яотдуба́шу
тыотдуба́сишь
он / она́ / оно́отдуба́сит
мыотдуба́сим
выотдуба́сите
они́отдуба́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отдуба́сил
Giống cái (она́)отдуба́сила
Giống trung (оно́)отдуба́сило
Số nhiều (они́)отдуба́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдуба́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдуба́сьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отдуба́сить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отдубасить nghĩa là gì?

отдубасить (động từ) nghĩa là đánh, đập.

отдубасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдуба́сить (phiên âm Latinh otdubásitʹ, IPA [ɐdːʊˈbasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.