оте́чь
Dấu sắc trên оте́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оте́чь nghĩa là phù lên, xưng lên, nhỏ giọt, nhỏ nến.
Nghĩa của оте́чь
Thể hoàn thành của отека́ть.
Động từ
- Phù lên, xưng lên, húp lên; (неметь) tê đi, dại đi.
- Nhỏ giọt, nhỏ nến.
Cặp thể của оте́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оте́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отеку́ |
| ты | отечёшь |
| он / она́ / оно́ | отечёт |
| мы | отечём |
| вы | отечёте |
| они́ | отеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отёк |
| Giống cái (она́) | отекла́ |
| Giống trung (оно́) | отекло́ |
| Số nhiều (они́) | отекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отеки́те |
Họ từ của оте́чь
Câu hỏi thường gặp
отечь nghĩa là gì?
отечь (động từ) nghĩa là phù lên, xưng lên, nhỏ giọt, nhỏ nến.
отечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оте́чь (phiên âm Latinh otéčʹ, IPA [ɐˈtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.