TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отжа́ть

thể hoàn thành
otžátʹ[ɐd͡ʐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отжа́ть nghĩa là sống hết đời, sống lâu, lỗi thời, hết thời.

Nghĩa của отжа́ть

Động từ

  1. Sống hết đời, sống lâu, hưởng thọ, thọ; (nghĩa bóng) lùi về dĩ vãng, biến mất.
  2. устаревать Lỗi thời, quá thời, hết thời, không hợp thời.

Cặp thể của отжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отжа́ть

NgôiTương lai
яотожму́
тыотожмёшь
он / она́ / оно́отожмёт
мыотожмём
выотожмёте
они́отожму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отжа́л
Giống cái (она́)отжа́ла
Giống trung (оно́)отжа́ло
Số nhiều (они́)отжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отожми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отожми́те

Họ từ của отжа́ть

Câu hỏi thường gặp

отжать nghĩa là gì?

отжать (động từ) nghĩa là sống hết đời, sống lâu, lỗi thời, hết thời.

отжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отжа́ть (phiên âm Latinh otžátʹ, IPA [ɐd͡ʐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.