отжа́ть
Dấu sắc trên отжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отжа́ть nghĩa là sống hết đời, sống lâu, lỗi thời, hết thời.
Nghĩa của отжа́ть
Động từ
- Sống hết đời, sống lâu, hưởng thọ, thọ; (nghĩa bóng) lùi về dĩ vãng, biến mất.
- устаревать Lỗi thời, quá thời, hết thời, không hợp thời.
Cặp thể của отжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отжа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отожму́ |
| ты | отожмёшь |
| он / она́ / оно́ | отожмёт |
| мы | отожмём |
| вы | отожмёте |
| они́ | отожму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отжа́л |
| Giống cái (она́) | отжа́ла |
| Giống trung (оно́) | отжа́ло |
| Số nhiều (они́) | отжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отожми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отожми́те |
Họ từ của отжа́ть
Câu hỏi thường gặp
отжать nghĩa là gì?
отжать (động từ) nghĩa là sống hết đời, sống lâu, lỗi thời, hết thời.
отжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отжа́ть (phiên âm Latinh otžátʹ, IPA [ɐd͡ʐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.