TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отказа́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otkazátʹ[ɐtkɐˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отказа́ть nghĩa là từ chối, chối từ, tước mất, không ban cho.

Nghĩa của отказа́ть

Thể hoàn thành của отка́зывать.

Động từ

  1. Từ chối, chối từ, khước từ, cự tuyệt, không đồng ý, không chịu.
  2. Tước mất, không ban(phú) cho.
  3. Không công nhận, không thừa nhận.
  4. khẩu ngữ Đứng, ngừng chạy, ngừng hoạt động.
  5. Từ chối.

Cặp thể của отказа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отказа́ть

NgôiTương lai
яоткажу́
тыотка́жешь
он / она́ / оно́отка́жет
мыотка́жем
выотка́жете
они́отка́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отказа́л
Giống cái (она́)отказа́ла
Giống trung (оно́)отказа́ло
Số nhiều (они́)отказа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откажи́те

Họ từ của отказа́ть

Câu hỏi thường gặp

отказать nghĩa là gì?

отказать (động từ) nghĩa là từ chối, chối từ, tước mất, không ban cho.

отказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отказа́ть (phiên âm Latinh otkazátʹ, IPA [ɐtkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.