TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́зывать

thể chưa hoàn thành
otkázyvatʹ[ɐtˈkazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́зывать nghĩa là từ chối, chối từ, tước mất, không ban cho.

Nghĩa của отка́зывать

Động từ

  1. В в Д Từ chối, chối từ, khước từ, cự tuyệt, không đồng ý, không chịu.
    • отка́зывать кому́-л. в по́мощиtừ chối giúp đỡ ai
    • отка́зывать кому́-л. в деьга́хtừ chối không cho ai mượn tiền
  2. Д в П; лишать чего-л. Tước mất, không ban(phú) cho.
    • отка́зывать себе́ в са́мом необходи́момnhịn nhưng cái cần thiết nhất, nhịn ăn nhịn mặc
    • не отка́зывать себе́ ни в чёмtha hồ ăn tiêu, chẳng phải nhịn một thứ gì cả
  3. Д в П; не признавать Không công nhận, không thừa nhận.
    • ему́ нельзя́ отказа́ть в тала́нтеkhông thể không công nhận nó là có tài, phải thừa nhận nó là có
  4. khẩu ngữ переставать действовать Đứng, ngừng chạy, ngừng hoạt động.
    • мото́р отказа́лđộng cơ ngừng chạy

Cặp thể của отка́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отка́зывать

NgôiHiện tại
яотка́зываю
тыотка́зываешь
он / она́ / оно́отка́зывает
мыотка́зываем
выотка́зываете
они́отка́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отказывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отка́зывал
Giống cái (она́)отка́зывала
Giống trung (оно́)отка́зывало
Số nhiều (они́)отка́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отка́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отка́зывайте

Họ từ của отка́зывать

Câu hỏi thường gặp

отказывать nghĩa là gì?

отказывать (động từ) nghĩa là từ chối, chối từ, tước mất, không ban cho.

отказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́зывать (phiên âm Latinh otkázyvatʹ, IPA [ɐtˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.