отка́зывать
Dấu sắc trên отка́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отка́зывать nghĩa là từ chối, chối từ, tước mất, không ban cho.
Nghĩa của отка́зывать
Động từ
- В в Д Từ chối, chối từ, khước từ, cự tuyệt, không đồng ý, không chịu.
- отка́зывать кому́-л. в по́мощиtừ chối giúp đỡ ai
- отка́зывать кому́-л. в деьга́хtừ chối không cho ai mượn tiền
- Д в П; лишать чего-л. Tước mất, không ban(phú) cho.
- отка́зывать себе́ в са́мом необходи́момnhịn nhưng cái cần thiết nhất, nhịn ăn nhịn mặc
- не отка́зывать себе́ ни в чёмtha hồ ăn tiêu, chẳng phải nhịn một thứ gì cả
- Д в П; не признавать Không công nhận, không thừa nhận.
- ему́ нельзя́ отказа́ть в тала́нтеkhông thể không công nhận nó là có tài, phải thừa nhận nó là có
- khẩu ngữ переставать действовать Đứng, ngừng chạy, ngừng hoạt động.
- мото́р отказа́лđộng cơ ngừng chạy
Cặp thể của отка́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отка́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отка́зываю |
| ты | отка́зываешь |
| он / она́ / оно́ | отка́зывает |
| мы | отка́зываем |
| вы | отка́зываете |
| они́ | отка́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отка́зывал |
| Giống cái (она́) | отка́зывала |
| Giống trung (оно́) | отка́зывало |
| Số nhiều (они́) | отка́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отка́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отка́зывайте |
Họ từ của отка́зывать
Câu hỏi thường gặp
отказывать nghĩa là gì?
отказывать (động từ) nghĩa là từ chối, chối từ, tước mất, không ban cho.
отказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отка́зывать (phiên âm Latinh otkázyvatʹ, IPA [ɐtˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.