TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отказа́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
otkazátʹsja[ɐtkɐˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отказа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отказа́ться nghĩa là từ bỏ.

Nghĩa của отказа́ться

Động từ

  1. Từ bỏ.

Cặp thể của отказа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отказа́ться

NgôiTương lai
яоткажу́сь
тыотка́жешься
он / она́ / оно́отка́жется
мыотка́жемся
выотка́жетесь
они́отка́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отказа́лся
Giống cái (она́)отказа́лась
Giống trung (оно́)отказа́лось
Số nhiều (они́)отказа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откажи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откажи́тесь

Họ từ của отказа́ться

Câu ví dụ với отказа́ться

  • Тебе следовало отказаться от его предложения. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588119
  • Нелегко отказаться от вредных привычек. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1889221
  • Ты должен был отказаться от его предложения. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2295753
  • Ты должна была отказаться от его предложения. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588118
  • Том решил отказаться от профессиональной игры на гитаре. Tom đã quyết định từ bỏ chơi ghita chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2846430
  • Я отказался от мысли о покупке дома. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12053735
  • Я отказался от идеи о покупке дома. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12053737
  • Я отказался от идеи о прогулке и остался дома. Tôi gạt bỏ ý định đi dạo, và ở lại nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #906586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отказаться nghĩa là gì?

отказаться (động từ) nghĩa là từ bỏ.

отказаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отказа́ться (phiên âm Latinh otkazátʹsja, IPA [ɐtkɐˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.