TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлу́чка

giống cáibất động vật
otlúčka[ɐtˈɫut͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлу́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлу́чка nghĩa là sự vắng mặt, tạm vắng.

Nghĩa của отлу́чка

Danh từ

  1. Sự vắng mặt, tạm vắng, đi vắng.
    • быть, находи́ться в отлу́чкеtạm vắng, đi vắng, vắng

Biến cách của отлу́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отлу́чкаотлу́чки
Sinh cách кого? чего?отлу́чкиотлу́чек
Tặng cách кому? чему?отлу́чкеотлу́чкам
Đối cách кого? что?отлу́чкуотлу́чки
Công cụ cách кем? чем?отлу́чкойотлу́чками
Giới cách о ком? о чём?отлу́чкеотлу́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отлу́чка

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отлучка nghĩa là gì?

отлучка (danh từ) nghĩa là sự vắng mặt, tạm vắng.

отлучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлу́чка (phiên âm Latinh otlúčka, IPA [ɐtˈɫut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.