отплы́ть
Dấu sắc trên отплы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отплы́ть nghĩa là rời bến, ra khơi, bơi đi, bơi ra.
Nghĩa của отплы́ть
Thể hoàn thành của отплыва́ть.
Động từ
- Rời bến, ra khơi, khởi hành.
- Bơi đi, bơi ra.
Cặp thể của отплы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отплы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отплыву́ |
| ты | отплывёшь |
| он / она́ / оно́ | отплывёт |
| мы | отплывём |
| вы | отплывёте |
| они́ | отплыву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отплы́л |
| Giống cái (она́) | отплыла́ |
| Giống trung (оно́) | отплы́ло |
| Số nhiều (они́) | отплы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отплыви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отплыви́те |
Họ từ của отплы́ть
Câu hỏi thường gặp
отплыть nghĩa là gì?
отплыть (động từ) nghĩa là rời bến, ra khơi, bơi đi, bơi ra.
отплыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отплы́ть (phiên âm Latinh otplýtʹ, IPA [ɐtˈpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.