отправля́ться
Dấu sắc trên отправля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отправля́ться nghĩa là ra đi, lên đường, khở hành, xuất phát.
Nghĩa của отправля́ться
Động từ
- Ra đi, lên đường, đi, xuất hành.
- отправля́ться в путьlên đường, ra đi, xuất hành
- отправля́ться домой пешко́мđi bộ về nhà (разг.)
- отходить от станции Khở hành, xuất phát, chuyển bánh, rời bến, [bắt đầu] chạy.
- по́езд отправля́тьсяя́ется в9 часо́в утра́ — tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng, xe lửa [bắt đầu] chạy lúc 9 giờ sáng
- тк. несов.xuất phát từ
Cặp thể của отправля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отправля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отправля́юсь |
| ты | отправля́ешься |
| он / она́ / оно́ | отправля́ется |
| мы | отправля́емся |
| вы | отправля́етесь |
| они́ | отправля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отправляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отправля́лся |
| Giống cái (она́) | отправля́лась |
| Giống trung (оно́) | отправля́лось |
| Số nhiều (они́) | отправля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отправля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отправля́йтесь |
Họ từ của отправля́ться
Câu ví dụ với отправля́ться
- Он опоздал на поезд, отправляющийся в 8:30. Nó đã lỡ chuyến xe lửa 8:30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2751852
- Поезд отправляется через десять минут. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1442583
- Корабль отправляется в Гонолулу завтра. Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4756683
- Вам лучше собрать свои вещи, потому что мы отправляемся через десять минут. Bạn tốt nhất nên gói đồ lại đi vì bạn sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отправляться nghĩa là gì?
отправляться (động từ) nghĩa là ra đi, lên đường, khở hành, xuất phát.
отправляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отправля́ться (phiên âm Latinh otpravljátʹsja, IPA [ɐtprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.