отрази́ться
Dấu sắc trên отрази́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отрази́ться nghĩa là phản chiếu, phản xạ, vang lại, dội lại.
Nghĩa của отрази́ться
Thể hoàn thành của отража́ться.
Động từ
- Phản chiếu, phản xạ, phản ánh, phản ảnh, hắt.
- Vang lại, dội lại, vang dội.
- Phản ánh, phản ảnh, hắt bóng, in bóng.
- Phản ánh, phản ảnh, thể hiện, biểu hiện.
- [có] ảnh hưởng.
Cặp thể của отрази́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отрази́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отражу́сь |
| ты | отрази́шься |
| он / она́ / оно́ | отрази́тся |
| мы | отрази́мся |
| вы | отрази́тесь |
| они́ | отразя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отрази́лся |
| Giống cái (она́) | отрази́лась |
| Giống trung (оно́) | отрази́лось |
| Số nhiều (они́) | отрази́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отрази́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отрази́тесь |
Họ từ của отрази́ться
Câu hỏi thường gặp
отразиться nghĩa là gì?
отразиться (động từ) nghĩa là phản chiếu, phản xạ, vang lại, dội lại.
отразиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отрази́ться (phiên âm Latinh otrazítʹsja, IPA [ɐtrɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.