TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсоса́ть

thể hoàn thành
otsosátʹ[ɐt͡ssɐˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсоса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсоса́ть nghĩa là hút, bú cu.

Nghĩa của отсоса́ть

Thể hoàn thành của отса́сывать.

Động từ

  1. Hút.
  2. Bú cu.

Cặp thể của отсоса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсоса́ть

NgôiTương lai
яотсосу́
тыотсосёшь
он / она́ / оно́отсосёт
мыотсосём
выотсосёте
они́отсосу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отсоса́л
Giống cái (она́)отсоса́ла
Giống trung (оно́)отсоса́ло
Số nhiều (они́)отсоса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсоси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсоси́те

Họ từ của отсоса́ть

Câu hỏi thường gặp

отсосать nghĩa là gì?

отсосать (động từ) nghĩa là hút, bú cu.

отсосать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсоса́ть (phiên âm Latinh otsosátʹ, IPA [ɐt͡ssɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.