отсоса́ть
Dấu sắc trên отсоса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсоса́ть nghĩa là hút, bú cu.
Nghĩa của отсоса́ть
Thể hoàn thành của отса́сывать.
Động từ
- Hút.
- Bú cu.
Cặp thể của отсоса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсоса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отсосу́ |
| ты | отсосёшь |
| он / она́ / оно́ | отсосёт |
| мы | отсосём |
| вы | отсосёте |
| они́ | отсосу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсоса́л |
| Giống cái (она́) | отсоса́ла |
| Giống trung (оно́) | отсоса́ло |
| Số nhiều (они́) | отсоса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсоси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсоси́те |
Họ từ của отсоса́ть
Câu hỏi thường gặp
отсосать nghĩa là gì?
отсосать (động từ) nghĩa là hút, bú cu.
отсосать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсоса́ть (phiên âm Latinh otsosátʹ, IPA [ɐt͡ssɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.