TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсо́с

giống đựcbất động vật
otsós[ɐt͡sˈsos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсо́с nghĩa là thổi kèn.

Nghĩa của отсо́с

Danh từ

  1. Thổi kèn.

Biến cách của отсо́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отсо́сотсо́сы
Sinh cách кого? чего?отсо́саотсо́сов
Tặng cách кому? чему?отсо́суотсо́сам
Đối cách кого? что?отсо́сотсо́сы
Công cụ cách кем? чем?отсо́сомотсо́сами
Giới cách о ком? о чём?отсо́сеотсо́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отсо́с

Đồng nghĩa

Họ từ của отсо́с

Câu hỏi thường gặp

отсос nghĩa là gì?

отсос (danh từ) nghĩa là thổi kèn.

отсос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсо́с (phiên âm Latinh otsós, IPA [ɐt͡sˈsos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.