TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отта́лкивание

giống trungbất động vật
ottálkivanije[ɐˈtːaɫkʲɪvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отта́лкивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отта́лкивание nghĩa là lực đẩy, sức đẩy.

Nghĩa của отта́лкивание

Danh từ

  1. vật lý Lực đẩy, sức đẩy.

Biến cách của отта́лкивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отта́лкиваниеотта́лкивания
Sinh cách кого? чего?отта́лкиванияотта́лкиваний
Tặng cách кому? чему?отта́лкиваниюотта́лкиваниям
Đối cách кого? что?отта́лкиваниеотта́лкивания
Công cụ cách кем? чем?отта́лкиваниемотта́лкиваниями
Giới cách о ком? о чём?отта́лкиванииотта́лкиваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отта́лкивание

Câu hỏi thường gặp

отталкивание nghĩa là gì?

отталкивание (danh từ) nghĩa là lực đẩy, sức đẩy.

отталкивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отта́лкивание (phiên âm Latinh ottálkivanije, IPA [ɐˈtːaɫkʲɪvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.