TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отторга́ть

thể chưa hoàn thành
ottorgátʹ[ɐtːɐrˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отторга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отторга́ть nghĩa là chiếm đoạt, tước đoạt.

Nghĩa của отторга́ть

Động từ

  1. Chiếm đoạt, tước đoạt, xâm chiếm.

Cặp thể của отторга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отторга́ть

NgôiHiện tại
яотторга́ю
тыотторга́ешь
он / она́ / оно́отторга́ет
мыотторга́ем
выотторга́ете
они́отторга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отторгать.

Quá khứ

Giống đực (он)отторга́л
Giống cái (она́)отторга́ла
Giống trung (оно́)отторга́ло
Số nhiều (они́)отторга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отторга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отторга́йте

Họ từ của отторга́ть

Câu hỏi thường gặp

отторгать nghĩa là gì?

отторгать (động từ) nghĩa là chiếm đoạt, tước đoạt.

отторгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отторга́ть (phiên âm Latinh ottorgátʹ, IPA [ɐtːɐrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.