отто́ргнуть
Dấu sắc trên отто́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отто́ргнуть nghĩa là chiếm đoạt, tước đoạt.
Nghĩa của отто́ргнуть
Thể hoàn thành của отторга́ть.
Động từ
- Chiếm đoạt, tước đoạt, xâm chiếm.
Cặp thể của отто́ргнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отто́ргнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отто́ргну |
| ты | отто́ргнешь |
| он / она́ / оно́ | отто́ргнет |
| мы | отто́ргнем |
| вы | отто́ргнете |
| они́ | отто́ргнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отто́рг |
| Giống cái (она́) | отто́ргла |
| Giống trung (оно́) | отто́ргло |
| Số nhiều (они́) | отто́ргли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отто́ргни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отто́ргните |
Họ từ của отто́ргнуть
Câu hỏi thường gặp
отторгнуть nghĩa là gì?
отторгнуть (động từ) nghĩa là chiếm đoạt, tước đoạt.
отторгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отто́ргнуть (phiên âm Latinh ottórgnutʹ, IPA [ɐˈtːorɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.