TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парово́з

giống đựcbất động vật
parovóz[pərɐˈvos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парово́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парово́з nghĩa là đầu tầu, đầu máy.

Nghĩa của парово́з

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] đầu tầu, đầu máy, đầu máy xe lửa, đầu máy hơi nước.

Biến cách của парово́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парово́зпарово́зы
Sinh cách кого? чего?парово́запарово́зов
Tặng cách кому? чему?парово́зупарово́зам
Đối cách кого? что?парово́зпарово́зы
Công cụ cách кем? чем?парово́зомпарово́зами
Giới cách о ком? о чём?парово́зепарово́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của парово́з

Câu hỏi thường gặp

паровоз nghĩa là gì?

паровоз (danh từ) nghĩa là đầu tầu, đầu máy.

паровоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парово́з (phiên âm Latinh parovóz, IPA [pərɐˈvos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.