парово́з
giống đựcbất động vật
parovóz[pərɐˈvos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên парово́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парово́з nghĩa là đầu tầu, đầu máy.
Nghĩa của парово́з
Danh từ
- [Cái, chiếc] đầu tầu, đầu máy, đầu máy xe lửa, đầu máy hơi nước.
Biến cách của парово́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парово́з | парово́зы |
| Sinh cách кого? чего? | парово́за | парово́зов |
| Tặng cách кому? чему? | парово́зу | парово́зам |
| Đối cách кого? что? | парово́з | парово́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | парово́зом | парово́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | парово́зе | парово́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của парово́з
Câu hỏi thường gặp
паровоз nghĩa là gì?
паровоз (danh từ) nghĩa là đầu tầu, đầu máy.
паровоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парово́з (phiên âm Latinh parovóz, IPA [pərɐˈvos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.