TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́харь

giống đựcđộng vật
páxarʹ[ˈpaxərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́харь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́харь nghĩa là người cày ruộng, thợ cày.

Nghĩa của па́харь

Danh từ

  1. Người cày ruộng, thợ cày, dân cày.

Biến cách của па́харь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́харьпа́хари
Sinh cách кого? чего?па́харяпа́харей
Tặng cách кому? чему?па́харюпа́харям
Đối cách кого? что?па́харяпа́харей
Công cụ cách кем? чем?па́харемпа́харями
Giới cách о ком? о чём?па́харепа́харях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của па́харь

Câu hỏi thường gặp

пахарь nghĩa là gì?

пахарь (danh từ) nghĩa là người cày ruộng, thợ cày.

пахарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́харь (phiên âm Latinh páxarʹ, IPA [ˈpaxərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.