па́хота
giống cáibất động vật
páxota[ˈpaxətə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́хота chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́хота nghĩa là cày, cánh đồng đã cày.
Nghĩa của па́хота
Danh từ
- действие [sự] cày.
- поле Cánh đồng đã cày.
Biến cách của па́хота (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́хота | па́хоты |
| Sinh cách кого? чего? | па́хоты | па́хот |
| Tặng cách кому? чему? | па́хоте | па́хотам |
| Đối cách кого? что? | па́хоту | па́хоты |
| Công cụ cách кем? чем? | па́хотой | па́хотами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́хоте | па́хотах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của па́хота
Câu hỏi thường gặp
пахота nghĩa là gì?
пахота (danh từ) nghĩa là cày, cánh đồng đã cày.
пахота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́хота (phiên âm Latinh páxota, IPA [ˈpaxətə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.