TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́хота

giống cáibất động vật
páxota[ˈpaxətə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́хота chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́хота nghĩa là cày, cánh đồng đã cày.

Nghĩa của па́хота

Danh từ

  1. действие [sự] cày.
  2. поле Cánh đồng đã cày.

Biến cách của па́хота (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́хотапа́хоты
Sinh cách кого? чего?па́хотыпа́хот
Tặng cách кому? чему?па́хотепа́хотам
Đối cách кого? что?па́хотупа́хоты
Công cụ cách кем? чем?па́хотойпа́хотами
Giới cách о ком? о чём?па́хотепа́хотах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của па́хота

Câu hỏi thường gặp

пахота nghĩa là gì?

пахота (danh từ) nghĩa là cày, cánh đồng đã cày.

пахота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́хота (phiên âm Latinh páxota, IPA [ˈpaxətə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.