TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́нис

giống đựcbất động vật
pɛ́nis[ˈpɛnʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́нис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́нис nghĩa là chim, dương vật.

Nghĩa của пе́нис

Danh từ

  1. Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.

Biến cách của пе́нис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́ниспе́нисы
Sinh cách кого? чего?пе́нисапе́нисов
Tặng cách кому? чему?пе́нисупе́нисам
Đối cách кого? что?пе́ниспе́нисы
Công cụ cách кем? чем?пе́нисомпе́нисами
Giới cách о ком? о чём?пе́нисепе́нисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пе́нис

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пенис nghĩa là gì?

пенис (danh từ) nghĩa là chim, dương vật.

пенис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́нис (phiên âm Latinh pɛ́nis, IPA [ˈpɛnʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.