пе́нис
giống đựcbất động vật
pɛ́nis[ˈpɛnʲɪs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́нис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́нис nghĩa là chim, dương vật.
Nghĩa của пе́нис
Danh từ
- Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.
Biến cách của пе́нис (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́нис | пе́нисы |
| Sinh cách кого? чего? | пе́ниса | пе́нисов |
| Tặng cách кому? чему? | пе́нису | пе́нисам |
| Đối cách кого? что? | пе́нис | пе́нисы |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́нисом | пе́нисами |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́нисе | пе́нисах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пе́нис
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пенис nghĩa là gì?
пенис (danh từ) nghĩa là chim, dương vật.
пенис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́нис (phiên âm Latinh pɛ́nis, IPA [ˈpɛnʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.