перебо́рка
Dấu sắc trên перебо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебо́рка nghĩa là phân loại, xếp loại, lục xem từng cái.
Nghĩa của перебо́рка
Danh từ
- действие [sự] phân loại, xếp loại, chọn ra từng loại.
- пересмотр [sự] lục xem từng cái, xem đi xem lại.
- перегородка [cái] vách, vách chắn, liếp ngăn, tường mỏng.
Biến cách của перебо́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перебо́рка | перебо́рки |
| Sinh cách кого? чего? | перебо́рки | перебо́рок |
| Tặng cách кому? чему? | перебо́рке | перебо́ркам |
| Đối cách кого? что? | перебо́рку | перебо́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | перебо́ркой | перебо́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | перебо́рке | перебо́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перебо́рка
Câu hỏi thường gặp
переборка nghĩa là gì?
переборка (danh từ) nghĩa là phân loại, xếp loại, lục xem từng cái.
переборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебо́рка (phiên âm Latinh perebórka, IPA [pʲɪrʲɪˈborkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.