TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебива́ться

thể chưa hoàn thành
perebivátʹsja[pʲɪrʲɪbʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перебива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перебива́ться nghĩa là sống vất vưởng, sống lay lắt.

Nghĩa của перебива́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Sống vất vưởng, sống lay lắt, sống eo hẹp.
    • перебива́ться с хле́ба на квасsống bữa rau bữa cháo; rau cháo lần hồi

Cặp thể của перебива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перебива́ться

NgôiHiện tại
яперебива́юсь
тыперебива́ешься
он / она́ / оно́перебива́ется
мыперебива́емся
выперебива́етесь
они́перебива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перебиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)перебива́лся
Giống cái (она́)перебива́лась
Giống trung (оно́)перебива́лось
Số nhiều (они́)перебива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перебива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перебива́йтесь

Họ từ của перебива́ться

Câu hỏi thường gặp

перебиваться nghĩa là gì?

перебиваться (động từ) nghĩa là sống vất vưởng, sống lay lắt.

перебиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебива́ться (phiên âm Latinh perebivátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.