перебива́ться
Dấu sắc trên перебива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебива́ться nghĩa là sống vất vưởng, sống lay lắt.
Nghĩa của перебива́ться
Động từ
- khẩu ngữ Sống vất vưởng, sống lay lắt, sống eo hẹp.
- перебива́ться с хле́ба на квасsống bữa rau bữa cháo; rau cháo lần hồi
Cặp thể của перебива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перебива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перебива́юсь |
| ты | перебива́ешься |
| он / она́ / оно́ | перебива́ется |
| мы | перебива́емся |
| вы | перебива́етесь |
| они́ | перебива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перебиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перебива́лся |
| Giống cái (она́) | перебива́лась |
| Giống trung (оно́) | перебива́лось |
| Số nhiều (они́) | перебива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перебива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перебива́йтесь |
Họ từ của перебива́ться
Câu hỏi thường gặp
перебиваться nghĩa là gì?
перебиваться (động từ) nghĩa là sống vất vưởng, sống lay lắt.
перебиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебива́ться (phiên âm Latinh perebivátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.