перебра́ть
Dấu sắc trên перебра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебра́ть nghĩa là phân loại, xếp loại, lục xem từng cái.
Nghĩa của перебра́ть
Thể hoàn thành của перебира́ть.
Động từ
- Phân loại, xếp loại, chọn ra từng loại.
- Lục xem từng cái, xem đi xem lại.
- Gảy, mó máy, nghí ngoáy.
Cặp thể của перебра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перебра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переберу́ |
| ты | переберёшь |
| он / она́ / оно́ | переберёт |
| мы | переберём |
| вы | переберёте |
| они́ | переберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перебра́л |
| Giống cái (она́) | перебрала́ |
| Giống trung (оно́) | перебра́ло |
| Số nhiều (они́) | перебра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перебери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перебери́те |
Họ từ của перебра́ть
Câu hỏi thường gặp
перебрать nghĩa là gì?
перебрать (động từ) nghĩa là phân loại, xếp loại, lục xem từng cái.
перебрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебра́ть (phiên âm Latinh perebrátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.