TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебра́ть

thể hoàn thành
perebrátʹ[pʲɪrʲɪˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перебра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перебра́ть nghĩa là phân loại, xếp loại, lục xem từng cái.

Nghĩa của перебра́ть

Thể hoàn thành của перебира́ть.

Động từ

  1. Phân loại, xếp loại, chọn ra từng loại.
  2. Lục xem từng cái, xem đi xem lại.
  3. Gảy, mó máy, nghí ngoáy.

Cặp thể của перебра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перебра́ть

NgôiTương lai
япереберу́
тыпереберёшь
он / она́ / оно́переберёт
мыпереберём
выпереберёте
они́переберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перебра́л
Giống cái (она́)перебрала́
Giống trung (оно́)перебра́ло
Số nhiều (они́)перебра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перебери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перебери́те

Họ từ của перебра́ть

Câu hỏi thường gặp

перебрать nghĩa là gì?

перебрать (động từ) nghĩa là phân loại, xếp loại, lục xem từng cái.

перебрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебра́ть (phiên âm Latinh perebrátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.