TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевора́чивать

thể chưa hoàn thành
perevoráčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевора́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевора́чивать nghĩa là lật lại, lật, lật ngược lại.

Nghĩa của перевора́чивать

Nghĩa lấy theo mục перевёртывать.

Động từ

  1. Lật lại, lật.
  2. Lật ngược lại; (khẩu ngữ) (опрокидывать) lật đổ, lật nhào.
  3. khẩu ngữ Lật tung, xáo tung.

Cặp thể của перевора́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевора́чивать

NgôiHiện tại
яперевора́чиваю
тыперевора́чиваешь
он / она́ / оно́перевора́чивает
мыперевора́чиваем
выперевора́чиваете
они́перевора́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переворачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перевора́чивал
Giống cái (она́)перевора́чивала
Giống trung (оно́)перевора́чивало
Số nhiều (они́)перевора́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевора́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевора́чивайте

Câu hỏi thường gặp

переворачивать nghĩa là gì?

переворачивать (động từ) nghĩa là lật lại, lật, lật ngược lại.

переворачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевора́чивать (phiên âm Latinh perevoráčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.