TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переключи́ться

thể hoàn thành
pereključítʹsja[pʲɪrʲɪklʲʉˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переключи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переключи́ться nghĩa là chuyển hướng, chuyển sang.

Nghĩa của переключи́ться

Thể hoàn thành của переключа́ться.

Động từ

  1. [được] chuyển hướng, chuyển sang; (nghĩa bóng) [được] chuyển, hướng, đổi.

Cặp thể của переключи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переключи́ться

NgôiTương lai
япереключу́сь
тыпереключи́шься
он / она́ / оно́переключи́тся
мыпереключи́мся
выпереключи́тесь
они́переключа́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переключи́лся
Giống cái (она́)переключи́лась
Giống trung (оно́)переключи́лось
Số nhiều (они́)переключи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переключи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переключи́тесь

Họ từ của переключи́ться

Câu hỏi thường gặp

переключиться nghĩa là gì?

переключиться (động từ) nghĩa là chuyển hướng, chuyển sang.

переключиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переключи́ться (phiên âm Latinh pereključítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪklʲʉˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.