TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перели́ться

thể hoàn thành
perelítʹsja[pʲɪrʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перели́ться nghĩa là tràn, trào.

Nghĩa của перели́ться

Thể hoàn thành của перелива́ться.

Động từ

  1. Tràn [ra], trào [ra], giào [ra].
  2. Tràn.

Cặp thể của перели́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перели́ться

NgôiTương lai
яперелью́сь
тыперельёшься
он / она́ / оно́перельётся
мыперельёмся
выперельётесь
они́перелью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перели́лся
Giống cái (она́)перелила́сь
Giống trung (оно́)перелило́сь
Số nhiều (они́)перелили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переле́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переле́йтесь

Họ từ của перели́ться

Câu hỏi thường gặp

перелиться nghĩa là gì?

перелиться (động từ) nghĩa là tràn, trào.

перелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перели́ться (phiên âm Latinh perelítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.