перели́ться
Dấu sắc trên перели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перели́ться nghĩa là tràn, trào.
Nghĩa của перели́ться
Thể hoàn thành của перелива́ться.
Động từ
- Tràn [ra], trào [ra], giào [ra].
- Tràn.
Cặp thể của перели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перели́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перелью́сь |
| ты | перельёшься |
| он / она́ / оно́ | перельётся |
| мы | перельёмся |
| вы | перельётесь |
| они́ | перелью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перели́лся |
| Giống cái (она́) | перелила́сь |
| Giống trung (оно́) | перелило́сь |
| Số nhiều (они́) | перелили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переле́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переле́йтесь |
Họ từ của перели́ться
Câu hỏi thường gặp
перелиться nghĩa là gì?
перелиться (động từ) nghĩa là tràn, trào.
перелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перели́ться (phiên âm Latinh perelítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.